vô bào
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tế bào: "vô bào" dùng để mô tả cấu trúc hoặc vật chất không chứa tế bào, thường áp dụng trong sinh học và giải phẫu học.
- Không có cấu trúc tế bào: Chỉ những thành phần hoặc mô không được cấu tạo từ các đơn vị tế bào riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chất nền ngoại bào là một cấu trúc vô bào. (Chất nền ngoại bào không chứa tế bào.)
- Một số vi sinh vật có dạng vô bào, như virus. (Một số vi sinh vật không có cấu trúc tế bào, ví dụ như virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vô bào" trong sinh học: Chỉ các thành phần không có tế bào nhưng vẫn có chức năng trong cơ thể.
- Chất nền vô bào đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tế bào. (Chất nền không có tế bào giúp nâng đỡ và kết nối các tế bào.)
"vô bào" trong y học: Dùng để mô tả các mô hoặc dịch cơ thể không chứa tế bào.
- Huyết tương là phần vô bào của máu. (Huyết tương là phần lỏng của máu, không có tế bào máu.)
Biến thể và từ gần giống
Đơn bào (tính từ): chỉ có một tế bào — trái nghĩa với vô bào.
- Vi khuẩn là sinh vật đơn bào. (Vi khuẩn chỉ có một tế bào.)
Đa bào (tính từ): có nhiều tế bào — trái nghĩa với vô bào.
- Con người là sinh vật đa bào. (Con người được cấu tạo từ nhiều tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Không tế bào: không có tế bào (dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Phi tế bào: không thuộc về tế bào.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vô bào" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.